mâm pháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí ngồi của chiến sĩ pháo binh để điều chỉnh hướng nòng pháo: Đây là vị trí cụ thể, thường là một ghế ngồi hoặc chỗ đứng, nơi pháo thủ thực hiện việc ngắm bắn và điều khiển hướng của khẩu pháo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã kiên cường bám trụ tại mâm pháo suốt trận chiến.
- Người chỉ huy ra lệnh cho các chiến sĩ nhanh chóng chiếm lĩnh mâm pháo.
- Việc đầu tiên khi vào vị trí là kiểm tra mâm pháo có ổn định không.
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vững mâm pháo": giữ vững vị trí chiến đấu, không rời bỏ nhiệm vụ điều khiển pháo.
- Dù đạn địch bắn phá ác liệt, các pháo thủ vẫn giữ vững mâm pháo.
"từ mâm pháo": xuất phát từ vị trí chiến đấu thực tế, mang tính trải nghiệm trực tiếp.
- Những câu chuyện từ mâm pháo luôn chân thực và sống động.
Biến thể và từ liên quan
- Pháo thủ (danh từ): người lính trực tiếp điều khiển, ngắm bắn pháo.
- Khẩu pháo (danh từ): vũ khí cỡ lớn, bắn đạn đi xa bằng thuốc nổ.
- Nòng pháo (danh từ): phần ống của khẩu pháo, nơi đạn pháo được phóng ra.
Từ đồng nghĩa
- Vị trí pháo: vị trí đặt pháo hoặc vị trí chiến đấu của pháo thủ. (Tuy nhiên, "mâm pháo" nhấn mạnh cụ thể chỗ ngồi/thao tác của người lính).
Ghi chú về từ vựng
- "Mâm pháo" là một thuật ngữ chuyên dùng trong quân sự, đặc biệt là lực lượng pháo binh. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh dân sự hàng ngày.
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản, báo cáo quân sự hoặc các câu chuyện kể về chiến tranh.
- Vị trí ngồi của chiến sĩ quân đội lấy hướng cho nòng pháo để bắn.